| Column Name | Data Type | Constraints | Description |
|---|---|---|---|
| code | string | NOT NULL | Mã môn học |
| name | string | NOT NULL | Tên môn học |
| type | string | NOT NULL | Phân loại môn học (Đại cương, Chuyên ngành,...) |
| management | string | NOT NULL | Khoa quản lí (KTMT, KHMT, ...) |
| theory-credits | int | NOT NULL | Số tín chỉ lí thuyết |
| practice-credits | int | NOT NULL | Số tín chỉ thực hành |
| URL | string | NOT NULL | url của folder môn học |
| Note | string | ghi chú | |
| documents | relationship ( 1 to many) with documents |
| Column Name | Data Type | Constraints | Description |
|---|---|---|---|
| name | string | NOT NULL | tên file |
| type | string | NOT NULL | loại file (docx, pptx,...) |
| upload-date | datetime | NOT NULL | thời gian upload file |
| semester | string | học kì (HK1, HK2) | |
| academic-year | string | năm học của tài liệu (2023 - 2024,...) | |
| URL | string | NOT NULL | url của file tài liệu |
| Note | string | ghi chú |
